otc market
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trường phi tập trung: "OTC market" (viết tắt của "over-the-counter market") là một loại thị trường chứng khoán nơi các giao dịch chứng khoán được thực hiện qua điện thoại và máy tính, thay vì diễn ra trên sàn giao dịch tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cổ phiếu của công ty nhỏ được giao dịch trên thị trường phi tập trung.)
- (Thị trường phi tập trung cho phép giờ giao dịch linh hoạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trade on the OTC market": giao dịch trên thị trường phi tập trung.
- Investors often trade penny stocks on the OTC market. (Các nhà đầu tư thường giao dịch cổ phiếu giá rẻ trên thị trường phi tập trung.)
- "OTC market liquidity": tính thanh khoản của thị trường phi tập trung.
- The OTC market liquidity can be lower than that of major exchanges. (Tính thanh khoản của thị trường phi tập trung có thể thấp hơn so với các sàn giao dịch lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Over-the-counter (OTC) (adj): thuộc thị trường phi tập trung.
- OTC stocks are often riskier than those on formal exchanges. (Cổ phiếu OTC thường rủi ro hơn so với cổ phiếu trên các sàn giao dịch chính thức.)
- OTC trading (n): giao dịch phi tập trung.
- OTC trading is common for bonds and derivatives. (Giao dịch phi tập trung phổ biến đối với trái phiếu và các công cụ phái sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Unlisted market: thị trường chưa niêm yết (chỉ các cổ phiếu không được niêm yết trên sàn giao dịch chính thức).
- Off-exchange market: thị trường ngoài sàn (một thuật ngữ khác cho OTC market).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trade over-the-counter: giao dịch phi tập trung.
- Many derivatives are traded over-the-counter. (Nhiều công cụ phái sinh được giao dịch phi tập trung.)
- List on the OTC market: niêm yết trên thị trường phi tập trung.
- The company decided to list on the OTC market to avoid high fees. (Công ty quyết định niêm yết trên thị trường phi tập trung để tránh phí cao.)
Thành ngữ liên quan
- "OTC market is a wild west": thị trường phi tập trung là một "miền Tây hoang dã" (ám chỉ sự thiếu quy định và rủi ro cao).
- Be careful with OTC market investments; it's a wild west out there. (Hãy cẩn thận với các khoản đầu tư trên thị trường phi tập trung; đó là một miền Tây hoang dã.)